Chữ đơn
蹈
Nghĩa
- 1 đạp lên
- 2 giẫm
- 3 dẫm
- 4 thực hiện
- 5 cách phát âm ở Đài Loan: [dao4]
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 舞蹈[vũ dạo]Cấp: HSK 5múa (nghệ thuật biểu diễn); nhảy múa
- 重蹈(bóng) đi theo (một con đường đã được chứng minh là không nên)
- 高蹈đi xa
- 舞蹈家vũ công
- 重蹈覆辙[重蹈覆轍]nghĩa đen: đi theo vết xe lật (thành ngữ); bóng: đi theo con đường đã dẫn đến thất bại trước đây; lặp lại sai lầm tai hại
- 蹈常袭故[蹈常襲故]theo lối mòn cũ (thành ngữ); mắc kẹt trong lối mòn; luôn theo lối quen thuộc
- 发扬蹈厉[發揚蹈厲]xem 发扬踔厉 (fāyángchuōlì)
- 赴汤蹈火[赴湯蹈火]nghĩa đen: nhảy vào nước sôi lửa bỏng (thành ngữ); nghĩa bóng: không ngại nguy hiểm; làm bất cứ điều gì (vì mục đích cao cả)
- 高举远蹈[高舉遠蹈]rời bỏ chức vụ đến nơi cao và xa (thành ngữ); về hưu và đặt mình ngoài cuộc
- 民间舞蹈[民間舞蹈]múa dân gian
- 民族舞蹈múa dân gian
- 手舞足蹈nghĩa đen: tay chân múa may (thành ngữ); nghĩa bóng: nhảy múa; bộc lộ cảm xúc bằng ngôn ngữ cơ thể