Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

蹈

dǎo
Nghĩa tiếng Việtđạp lên; giẫm; dẫm
  • 1 chữ
  • 17 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đạp lên
  2. 2 giẫm
  3. 3 dẫm
  4. 4 thực hiện
  5. 5 cách phát âm ở Đài Loan: [dao4]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập