Houzii
← Từ điển
Từ ghép

进行性失语

Phồn thể: [進行性失語]
jìnxíngxìngshīyǔ
Nghĩa tiếng Việtmất ngôn ngữ tiến triển; mất dần khả năng nói
  • 5 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa