Từ ghép
原发性进行性失语
Phồn thể: [原發性進行性失語]Nghĩa tiếng Việtchứng mất ngôn ngữ tiến triển nguyên phát (PPA), rối loạn ngôn ngữ (đôi khi liên quan đến sa sút trí tuệ)
- 8 chữ
- 58 nét
Nghĩa
- 1 chứng mất ngôn ngữ tiến triển nguyên phát (PPA), rối loạn ngôn ngữ (đôi khi liên quan đến sa sút trí tuệ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 原[nguyên]trước đây; nguyên bản; chínhTrang chữ →
- 发[phát]gửi đi; bộc lộ (cảm xúc của một người); phát hànhTrang chữ →
- 性[tính]bản chất; tính cách; đặc tínhTrang chữ →
- 进[tiến]vào, đi vào, bước vào; tiến lênTrang chữ →
- 行[hàng]đi; đến; du lịchTrang chữ →
- 性[tính]bản chất; tính cách; đặc tínhTrang chữ →
- 失mất; lỡ; thất bạiTrang chữ →
- 语phương ngữ; ngôn ngữ; lời nóiTrang chữ →