Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

退回

tuìhuí
Nghĩa tiếng Việttrả lại (một món đồ); gửi trả lại; quay lại
Âm Hán Việtthoái hồi
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa