Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

通畅

Phồn thể: [通暢]
tōngchàng
Nghĩa tiếng Việtthông suốt; rõ ràng; (viết hoặc suy nghĩ) mạch lạc; lưu loát
Âm Hán Việtthông sướng
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thông suốt; rõ ràng
  2. 2 (viết hoặc suy nghĩ) mạch lạc; lưu loát

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập