Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

逞强

Phồn thể: [逞強]
chěngqiáng
Nghĩa tiếng Việtphô trương; tỏ ra dũng cảm
Âm Hán Việtsính càng
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa