Từ ghép
道不同不相为谋
Phồn thể: [道不同不相為謀]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: người đi những con đường khác nhau không thể lập kế hoạch cùng nhau; đường ai nấy đi (thành ngữ)
- 7 chữ
- 50 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: người đi những con đường khác nhau không thể lập kế hoạch cùng nhau
- 2 đường ai nấy đi (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 道[đạo]con đường, lối đi; đạo lý, cách thức; món, câu (lượng từ cho món ăn, câu hỏi)Trang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 同[đồng]giống; tương tự; cùngTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 相lẫn nhau; nhau; tương hỗTrang chữ →
- 为[vi]làm (với tư cách); xem cái gì như; làm nhưTrang chữ →
- 谋lên kế hoạch; tìm kiếm; mưu đồTrang chữ →