Từ ghép
酒不醉人人自醉,色不迷人人自迷
Nghĩa tiếng Việtrượu không làm người say: người tự làm mình say. Sắc không mê người: người tự mê đắm trong sắc
- 15 chữ
Nghĩa
- 1 rượu không làm người say: người tự làm mình say. Sắc không mê người: người tự mê đắm trong sắc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 酒[tửu]rượu (đặc biệt là rượu gạo); đồ uống có cồn; rượu biaTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 醉[tuý]sayTrang chữ →
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →
- 自[tự]tự, tự mình, bản thân; từ, kể từ (giới từ)Trang chữ →
- 醉[tuý]sayTrang chữ →
- 色màu sắc; Lượng từ: 种 (zhǒng); vẻ ngoàiTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 迷[mê]làm bối rối; mê mẩn; người hâm mộTrang chữ →
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →
- 自[tự]tự, tự mình, bản thân; từ, kể từ (giới từ)Trang chữ →
- 迷[mê]làm bối rối; mê mẩn; người hâm mộTrang chữ →