Houzii
← Từ điển
Từ ghép

金平苗瑶傣族自治县

Phồn thể: [金平苗瑤傣族自治縣]
Jīnpíng Miáo Yáo Dǎizú Zìzhìxiàn
Nghĩa tiếng Việthuyện tự trị dân tộc Miêu, Dao và Thái Kim Bình, châu tự trị Hồng Hà dân tộc Hà Nhì và Di 红河哈尼族彝族自治州 (HónghéHānízúYízúZìzhìzhōu), Vân Nam
  • 9 chữ
  • 79 nét