Từ ghép
金融时报指数
Phồn thể: [金融時報指數]Nghĩa tiếng Việtchỉ số chứng khoán Financial Times (FTSE 100 hoặc footsie)
- 6 chữ
- 60 nét
Nghĩa
- 1 chỉ số chứng khoán Financial Times (FTSE 100 hoặc footsie)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 金vàng; nguyên tố hóa học Au; thuật ngữ chung cho kim loại bóng và dễ dátTrang chữ →
- 融[dung]tan; chảy; hòa lẫnTrang chữ →
- 时[thì]giờ; thời gian; khiTrang chữ →
- 报[báo]thông báo; thông tin; báo cáoTrang chữ →
- 指[chỉ]ngón tay; chỉ vào hoặc đến; chỉ ra hoặc đề cập đếnTrang chữ →
- 数[số]con số; số liệu; một vài; một sốTrang chữ →