Houzii
← Từ điển
Từ ghép

间充质干细胞

Phồn thể: [間充質幹細胞]
jiānchōngzhìgànxìbāo
Nghĩa tiếng Việttế bào gốc trung mô MSC (trong sinh học tế bào)
  • 6 chữ
  • 41 nét