Từ ghép
间充质干细胞
Phồn thể: [間充質幹細胞]Nghĩa
- 1 tế bào gốc trung mô MSC (trong sinh học tế bào)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 间[gian]gian, phòng (lượng từ cho phòng ốc); giữa, khoảngTrang chữ →
- 充[sung]đủ; đầy; làm đầy; làm; đóng vaiTrang chữ →
- 质tính cách; bản chất; chất lượngTrang chữ →
- 干[can]làm, làm việc; đảm nhiệmTrang chữ →
- 细[tới]mỏng hoặc thon; mịn như hạt; mỏng và mềmTrang chữ →
- 胞nhau thai; tử cung; cùng cha mẹ sinh raTrang chữ →