Chữ đơn
阑
Phồn thể: [闌]Nghĩa tiếng Việtlan can; hàng rào; màn cửa kiếng
- 1 chữ
- 12 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 lan can
- 2 hàng rào
- 3 màn cửa kiếng
- 4 kiệt sức
- 5 muộn màng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 雕阑[雕闌]lan can chạm khắc
- 更阑[更闌]đêm khuya
- 勾阑[勾闌]biến thể của 勾栏 (gōulán)
- 阑出[闌出]rời đi một cách bốc đồng; xuất hàng không có sự cho phép
- 阑殚[闌殫]mệt mỏi và kiệt sức
- 阑风[闌風]gió thổi liên tục
- 阑干[闌干](văn học) đan chéo; không đều; lộn xộn
- 阑槛[闌檻]hàng rào; tay vịn
- 阑槛[闌檻]xem 阑槛 (lánjiàn)
- 阑入[闌入]xâm nhập; trộn lẫn; hòa lẫn
- 阑珊[闌珊]sắp kết thúc; đang tàn
- 阑头[闌頭]khung cửa; bao lam