Houzii
← Từ điển
Từ ghép

阿坝藏族羌族自治州

Phồn thể: [阿壩藏族羌族自治州]
Ābà Zàngzú Qiāngzú Zìzhìzhōu
Nghĩa tiếng ViệtChâu tự trị dân tộc Tạng và dân tộc Khương Ngawa (Tạng: rnga ba bod rigs cha'ng rigs rang skyong khul, trước đây thuộc tỉnh Kham của Tây Tạng), tây bắc Tứ Xuyên, thủ phủ Mã Nhĩ Khang 马尔康镇 (Mǎ'ěrkāngzhèn)
  • 9 chữ
  • 80 nét