Từ ghép
阿坝藏族羌族自治州
Phồn thể: [阿壩藏族羌族自治州]Nghĩa tiếng ViệtChâu tự trị dân tộc Tạng và dân tộc Khương Ngawa (Tạng: rnga ba bod rigs cha'ng rigs rang skyong khul, trước đây thuộc tỉnh Kham của Tây Tạng), tây bắc Tứ Xuyên, thủ phủ Mã Nhĩ Khang 马尔康镇 (Mǎ'ěrkāngzhèn)
- 9 chữ
- 80 nét
Nghĩa
- 1 Châu tự trị dân tộc Tạng và dân tộc Khương Ngawa (Tạng: rnga ba bod rigs cha'ng rigs rang skyong khul, trước đây thuộc tỉnh Kham của Tây Tạng), tây bắc Tứ Xuyên, thủ phủ Mã Nhĩ Khang 马尔康镇 (Mǎ'ěrkāngzhèn)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 阿tiền tố dùng trước tên đơn âm, thuật ngữ quan hệ họ hàng, v.v. để biểu thị sự thân quen; dùng trong phiên âm; cũng đọc là [a4]Trang chữ →
- 坝đập; đê; bờ kèTrang chữ →
- 藏kho chứa; nơi lưu trữ; kinh điển Phật giáo hoặc Đạo giáoTrang chữ →
- 族[tộc]chủng tộc; quốc tịch; sắc tộcTrang chữ →
- 羌con mang; hư từ biểu thị điều vô nghĩa (văn cổ)Trang chữ →
- 族[tộc]chủng tộc; quốc tịch; sắc tộcTrang chữ →
- 自[tự]tự, tự mình, bản thân; từ, kể từ (giới từ)Trang chữ →
- 治[trị]quản lý; cai trị; kiểm soátTrang chữ →
- 州[châu]châu; (cũ) tỉnh; (cũ) đơn vị hành chínhTrang chữ →