Chữ đơnChữ đa âm
隶
Phồn thể: [隷]Nghĩa
- 1 biến thể của 隶 (lì)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 奴隶[奴隸]Cấp: HSK 7–9nô lệ
- 改隶[改隸](của một đơn vị) chuyển sang trực thuộc (cơ quan khác)
- 隶书[隸書]chữ lệ; lệ thư (phong cách thư pháp Trung Quốc)
- 隶属[隸屬]lệ thuộc vào; dưới quyền quản lý của
- 隶体[隸體]xem 隶书 (lìshū)
- 隶圉[隸圉]đầy tớ; thuộc hạ
- 直隶[直隸]Trực Lệ, một tỉnh từ thời Minh đến năm 1928, tương ứng với Hà Bắc ngày nay
- 奴隶制[奴隸制]chế độ nô lệ
- 奴隶主[奴隸主]chủ nô
- 奴隶社会[奴隸社會]xã hội sở hữu nô lệ (đứng trước xã hội phong kiến 封建社會|封建社会 trong lý thuyết Marxist)
- 奴隶制度[奴隸制度]chế độ nô lệ