Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

隶

Phồn thể: [隷]
lì
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 隶 (lì)
  • 1 chữ
  • 8 nét
Chữ đơnChữ đa âm

隶

Phồn thể: [隸]
lì
Nghĩa tiếng Việt(hình thức kết hợp) người bị nô dịch; cấp dưới thấp kém; (hình thức kết hợp) lệ thuộc vào; (hình thức kết hợp) chữ lệ (phong cách chữ viết trung gian giữa chữ triện cổ và chữ khải hiện đại)
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 3 nghĩa