Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

难处

Phồn thể: [難處]
nánchu
Nghĩa tiếng Việtrắc rối; khó khăn; vấn đề
Âm Hán Việtnan xử
  • 2 chữ
  • 15 nét