Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

难得一见

Phồn thể: [難得一見]
nándéyíjiàn
Nghĩa tiếng Việthiếm thấy
Âm Hán Việtnan đắc nhất kiến
  • 4 chữ
  • 26 nét