Houzii
← Từ điển
Từ ghép

需求层次理论

Phồn thể: [需求層次理論]
xūqiúcéngcìlǐlùn
Nghĩa tiếng Việttháp nhu cầu (Maslow) (tâm lý học)
  • 6 chữ
  • 51 nét