Từ ghép
需求层次理论
Phồn thể: [需求層次理論]Nghĩa
- 1 tháp nhu cầu (Maslow) (tâm lý học)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 需[nhu]yêu cầu; cần; muốnTrang chữ →
- 求[cầu]tìm kiếm; tìm; thỉnh cầuTrang chữ →
- 层[tầng]tầng, lớp (lượng từ cho toà nhà, lầu)Trang chữ →
- 次[thứ]lần (lượng từ cho hành động, sự việc); thứ hai, tiếp theoTrang chữ →
- 理[lí]lý lẽ, đạo lý; để ý, quan tâm tới; xử lý, sắp xếpTrang chữ →
- 论ý kiến; quan điểm; lý thuyếtTrang chữ →