Chữ đơn
霄
Nghĩa
- 1 bầu trời
- 2 thiên đường
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 重霄chín tầng mây; Thiên đàng Cao nhất
- 通霄trấn Tongxiao hoặc Tunghsiao ở huyện Miaoli 苗栗县 (Miáolìxiàn), tây bắc Đài Loan
- 霄汉[霄漢]bầu trời; thiên đàng; (nghĩa bóng) triều đình
- 云霄[雲霄]bầu trời
- 云霄[雲霄]huyện Yunxiao ở Zhangzhou 漳州 (Zhāngzhōu), Phúc Kiến
- 九重霄cửu trùng thiên; trời cao nhất
- 凌霄花cây đăng tiêu (Campsis grandiflora)
- 罗霄山[羅霄山]dãy núi Luoxiao, dãy núi nằm giữa biên giới Giang Tây và Hồ Nam
- 通霄镇[通霄鎮]trấn Tongxiao hoặc Tunghsiao ở huyện Miaoli 苗栗县 (Miáolìxiàn), tây bắc Đài Loan
- 云霄县[雲霄縣]huyện Yunxiao ở Zhangzhou 漳州 (Zhāngzhōu), Phúc Kiến
- 九霄云外[九霄雲外]vượt qua chín tầng mây (thành ngữ); xa không tưởng
- 气冲霄汉[氣沖霄漢](thành ngữ) không sợ hãi; dũng cảm; đầy nhiệt huyết