Từ ghép
霍尔
Phồn thể: [霍爾]Nghĩa
- 1 Hall (tên)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 霍尔滕[霍爾滕]Horten (thành phố ở Vestfold, Na Uy)
- 霍尔姆斯[霍爾姆斯]Holmes (tên)
- 霍尔木兹[霍爾木茲]Hormuz, Iran, ở cửa Vịnh Ba Tư
- 霍尔布鲁克[霍爾布魯克]Holbrook (tên); Richard C.A. Holbrooke (1941-2010), nhà ngoại giao Mỹ, có ảnh hưởng trong việc làm trung gian cho hiệp định hòa bình Dayton Bosnia năm 1995, đặc phái viên Mỹ tại Afghanistan và Pakistan từ năm 2009
- 霍尔木兹岛[霍爾木茲島]Đảo Hormuz, Iran, ở cửa Vịnh Ba Tư
- 霍尔木兹海峡[霍爾木茲海峽]Eo biển Hormuz