Houzii
← Từ điển
Từ ghép

静坐

Phồn thể: [靜坐]
jìngzuò
Nghĩa tiếng Việtngồi yên; tọa thiền; biểu tình tọa kháng
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa