Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

面面俱到

miànmiànjùdào
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) chăm lo mọi thứ; xử lý mọi việc
Âm Hán Việtdiện diện câu đáo
  • 4 chữ
  • 36 nét

Nghĩa

  1. 1 (thành ngữ) chăm lo mọi thứ; xử lý mọi việc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập