Từ ghép
预期收入票据
Phồn thể: [預期收入票據]Nghĩa
- 1 giấy ghi nhận doanh thu dự kiến (RAN, tài chính)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 预ứng trước; trước; dự trướcTrang chữ →
- 期[kì]một khoảng thời gian; giai đoạn; lượng từ cho số phát hành của tạp chí, khóa họcTrang chữ →
- 收[thu]nhận; chấp nhận; sưu tầmTrang chữ →
- 入[nhập]đi vào; tham gia; trở thành thành viênTrang chữ →
- 票[phiếu]vé; phiếu; tiền giấyTrang chữ →
- 据[cứ]theo; dựa theo; phụ thuộc vàoTrang chữ →