Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

预言

Phồn thể: [預言]
yùyán
Nghĩa tiếng Việtdự đoán; tiên tri
Âm Hán Việtdự ngôn
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa