Từ ghép
首次注视时间
Phồn thể: [首次注視時間]Nghĩa
- 1 thời gian cố định mắt đầu tiên
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 首[thủ]bài (lượng từ cho bài hát, bài thơ); đầu, đứng đầuTrang chữ →
- 次[thứ]lần (lượng từ cho hành động, sự việc); thứ hai, tiếp theoTrang chữ →
- 注[chú]tiêm; chú ý; rót vàoTrang chữ →
- 视(hình thức kết hợp) nhìnTrang chữ →
- 时[thì]giờ; thời gian; khiTrang chữ →
- 间[gian]gian, phòng (lượng từ cho phòng ốc); giữa, khoảngTrang chữ →