Từ ghép
高能烈性炸药
Phồn thể: [高能烈性炸藥]Nghĩa
- 1 thuốc nổ mạnh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 高[cao]cao; khoảng trên trung bình; toTrang chữ →
- 能[năng]có thể; có khả năng; có khả năng sẽTrang chữ →
- 烈nồng nhiệt; mãnh liệt; dữ dộiTrang chữ →
- 性[tính]bản chất; tính cách; đặc tínhTrang chữ →
- 炸[trá]nổ; vụ nổ; đánh bom; (khẩu ngữ) nổi giậnTrang chữ →
- 药[dược]thuốc; dược phẩm; chất dùng cho mục đích cụ thể (ví dụ: đầu độc, nổ, lên men)Trang chữ →