Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鸟不生蛋,狗不拉屎

Phồn thể: [鳥不生蛋,狗不拉屎]
niǎobùshēngdàngǒubùlāshǐ
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: (nơi) chim không đẻ trứng, chó không ị (thành ngữ); nghĩa bóng: hoang vu; hẻo lánh và hoang vắng
  • 9 chữ
  • 3 nghĩa