Từ ghép
鸟不生蛋,狗不拉屎
Phồn thể: [鳥不生蛋,狗不拉屎]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: (nơi) chim không đẻ trứng, chó không ị (thành ngữ); nghĩa bóng: hoang vu; hẻo lánh và hoang vắng
- 9 chữ
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: (nơi) chim không đẻ trứng, chó không ị (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: hoang vu
- 3 hẻo lánh và hoang vắng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 鸟[điểu]chim; Lượng từ: 只 (zhī),群 (qún); bộ "chim" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 196)Trang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 生[sinh]được sinh; sinh ra; cuộc sốngTrang chữ →
- 蛋trứng; vật hình bầu dụcTrang chữ →
- 狗[cẩu]chóTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 拉[lấp]kéo; chơi (nhạc cụ dùng vĩ kéo); kéo lêTrang chữ →
- 屎phân; chất thải; cục phân; hình thức kết hợp: bài tiết (của tai, mắt, v.v.)Trang chữ →