Từ ghép
黄花岗七十二烈士
Phồn thể: [黃花崗七十二烈士]Nghĩa tiếng Việtbảy mươi hai liệt sĩ của khởi nghĩa Hoàng Hoa Cương ngày 23 tháng 4 năm 1911
- 8 chữ
- 44 nét
Nghĩa
- 1 bảy mươi hai liệt sĩ của khởi nghĩa Hoàng Hoa Cương ngày 23 tháng 4 năm 1911
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 黄[hoàng]màu vàng; khiêu dâm; thất bạiTrang chữ →
- 花[hoa]hoa, bông hoa; tiêu (tiền), tốn (thời gian)Trang chữ →
- 岗rặng; đồiTrang chữ →
- 七[thất]bảy; 7Trang chữ →
- 十[thập]mười; 10Trang chữ →
- 二[nhì]hai; số 2Trang chữ →
- 烈nồng nhiệt; mãnh liệt; dữ dộiTrang chữ →
- 士thành viên tầng lớp đại phu (xưa); học giả (xưa); cử nhânTrang chữ →