Houzii
← Từ điển
Từ ghép

黄花岗七十二烈士

Phồn thể: [黃花崗七十二烈士]
Huánghuāgāngqīshí'èrlièshì
Nghĩa tiếng Việtbảy mươi hai liệt sĩ của khởi nghĩa Hoàng Hoa Cương ngày 23 tháng 4 năm 1911
  • 8 chữ
  • 44 nét