Từ ghép
黄钟毁弃瓦釜雷鸣
Phồn thể: [黃鐘譭棄瓦釜雷鳴]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: nồi đất kêu to hơn chuông cổ; người tốt bị bỏ rơi, kẻ khoa trương được ưu ái (thành ngữ)
- 8 chữ
- 75 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: nồi đất kêu to hơn chuông cổ
- 2 người tốt bị bỏ rơi, kẻ khoa trương được ưu ái (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 黄[hoàng]màu vàng; khiêu dâm; thất bạiTrang chữ →
- 钟[chung]một cái chuông (lớn) (LT: 架 (jià)); đồng hồ (LT: 座 (zuò)); khoảng thời gian; giờ (LT: 点 (diǎn), 分 (fēn), 秒 (miǎo)) (như trong 三点钟 (sāndiǎnzhōng) "ba giờ" hoặc "ba tiếng" hoặc 五分钟 (wǔfēnzhōng) "năm phút" v.v.)Trang chữ →
- 毁[huỷ]phá hủy; hủy hoại; phỉ báng; vu khốngTrang chữ →
- 弃từ bỏ; buông bỏ; vứt bỏTrang chữ →
- 瓦[ngói]ngói lợp; viết tắt cho 瓦特 (wǎtè)Trang chữ →
- 釜ấm đun; nồi lớnTrang chữ →
- 雷[lôi]sấm, tiếng sấm; mìn, thuỷ lôiTrang chữ →
- 鸣kêu (của chim, động vật và côn trùng); phát ra âm thanh; bày tỏ (lòng biết ơn, bất bình, v.v.)Trang chữ →