Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
黏
Nghĩa tiếng Việtdính; nhầy; (Đài Loan) dán vào; dính vào; dán
- 1 chữ
- 17 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 dính; nhầy
- 2 (Đài Loan) dán vào; dính vào; dán
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 胶黏[膠黏]dính; kết dính
- 黏虫[黏蟲]sâu quân đội (Mythimna separata)
- 黏度(vật lý) độ nhớt
- 黏附bám vào; dính vào
- 黏合dán lại với nhau
- 黏糊dính; nhớt; di chuyển chậm
- 黏滑nhầy nhụa (của thức ăn ôi thiu); nhớt; (cơ học) trượt dính
- 黏胶[黏膠]viscose
- 黏结[黏結]kết dính; ràng buộc
- 黏菌nấm nhầy (Myxomycetes)
- 黏米gạo nếp; gạo dính; (tiếng địa phương) kê
- 黏膜màng nhầy
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 只[秖][chỉ]Cấp: HSK 1hạt bắt đầu chín
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 留[㽞][lưu]Cấp: HSK 4biến thể cũ của 留 (liú)
- 批评[批評][phê bình]Cấp: HSK 4phê bình; chỉ trích
- 语法[語法][ngữ pháp]Cấp: HSK 4ngữ pháp
- 打扮[đả ban]Cấp: HSK 5trang trí; mặc; chải chuốt
- 大会[大會][đại hội]Cấp: HSK 5đại hội; cuộc họp chung; hội nghị
- 坚强[堅強]Cấp: HSK 5kiên cường; mạnh mẽ