Từ ghép
一年之计在于春
Phồn thể: [一年之計在於春]Nghĩa tiếng Việtcả năm phải lên kế hoạch vào mùa xuân (thành ngữ); lập kế hoạch sớm là chìa khóa thành công
- 7 chữ
- 32 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 cả năm phải lên kế hoạch vào mùa xuân (thành ngữ)
- 2 lập kế hoạch sớm là chìa khóa thành công
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 年[nên]năm; Lượng từ: 个 (gè)Trang chữ →
- 之[chi](trợ từ sở hữu, tương đương trong văn học của 的 (de)); anh; côTrang chữ →
- 计[kể]tính toán; tính; cộngTrang chữ →
- 在[tại]tồn tại; còn sống; (ai đó hoặc cái gì đó) ở (vị trí); (dùng trước động từ để chỉ hành động đang diễn ra)Trang chữ →
- 于[vu]ở, tại, vào, đối với, bởi (giới từ)Trang chữ →
- 春mùa xuân; vui tươi; hân hoanTrang chữ →