Houzii
← Từ điển
Từ ghép

一年被蛇咬十年怕井绳

Phồn thể: [一年被蛇咬十年怕井繩]
yìniánbèishéyǎoshíniánpàjǐngshéng
Nghĩa tiếng Việtmột lần bị rắn cắn, mười năm sợ dây giếng (thành ngữ); nghĩa bóng: một lần bị tổn thương, mười lần cảnh giác
  • 10 chữ
  • 68 nét
  • 2 nghĩa