Từ ghép
一日之计在于晨
Phồn thể: [一日之計在於晨]Nghĩa tiếng Việtlập kế hoạch cho một ngày từ buổi sáng sớm (thành ngữ); buổi sáng là thời gian vàng trong ngày
- 7 chữ
- 32 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 lập kế hoạch cho một ngày từ buổi sáng sớm (thành ngữ)
- 2 buổi sáng là thời gian vàng trong ngày
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 日[nhật]ngày (trong tháng); mặt trờiTrang chữ →
- 之[chi](trợ từ sở hữu, tương đương trong văn học của 的 (de)); anh; côTrang chữ →
- 计[kể]tính toán; tính; cộngTrang chữ →
- 在[tại]tồn tại; còn sống; (ai đó hoặc cái gì đó) ở (vị trí); (dùng trước động từ để chỉ hành động đang diễn ra)Trang chữ →
- 于[vu]ở, tại, vào, đối với, bởi (giới từ)Trang chữ →
- 晨buổi sáng; bình minh; tảng sángTrang chữ →