Houzii
← Từ điển
Từ ghép

一日之计在于晨

Phồn thể: [一日之計在於晨]
yírìzhījìzàiyúchén
Nghĩa tiếng Việtlập kế hoạch cho một ngày từ buổi sáng sớm (thành ngữ); buổi sáng là thời gian vàng trong ngày
  • 7 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa