Houzii
← Từ điển
Từ ghép

一瓶子不响,半瓶子晃荡

Phồn thể: [一瓶子不響,半瓶子晃蕩]
yìpíngzibùxiǎngbànpíngzihuàngdang
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: chai đầy không kêu; chai nửa đầy thì lắc lư (thành ngữ); nghĩa bóng: thùng rỗng kêu to
  • 11 chữ
  • 2 nghĩa