Từ ghép
一瓶子不响,半瓶子晃荡
Phồn thể: [一瓶子不響,半瓶子晃蕩]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: chai đầy không kêu; chai nửa đầy thì lắc lư (thành ngữ); nghĩa bóng: thùng rỗng kêu to
- 11 chữ
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: chai đầy không kêu; chai nửa đầy thì lắc lư (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: thùng rỗng kêu to
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 瓶chai; bình; ấmTrang chữ →
- 子[tí](hậu tố danh từ)Trang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 响[hướng]tiếng; vang; âm thanhTrang chữ →
- 半[bán]một nửa; bán-; chưa hoàn chỉnhTrang chữ →
- 瓶chai; bình; ấmTrang chữ →
- 子[tí](hậu tố danh từ)Trang chữ →
- 晃[quáng]lung lay; rung lắc; đi lang thangTrang chữ →
- 荡rửa; lãng phí; quét sạchTrang chữ →