Từ ghép
一着不慎,满盘皆输
Phồn thể: [一著不慎,滿盤皆輸]Nghĩa
- 1 Một nước đi bất cẩn, thua cả ván cờ. (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 着(cờ) nước đi; mánh khóe; được rồi!Trang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 慎cẩn thận; thận trọngTrang chữ →
- 满[mãn]lấp đầy; đầy; đầy đủTrang chữ →
- 盘[bàn]đĩa; mâm; khayTrang chữ →
- 皆[giai]tất cả; mỗi và mọi; trong mọi trường hợpTrang chữ →
- 输[thâu]thua, thất bại; vận chuyển, truyền dẫn; nhập vàoTrang chữ →