Houzii
← Từ điển
Từ ghép

三个女人一台戏

Phồn thể: [三個女人一臺戲]
sāngenǚrényìtáixì
Nghĩa tiếng Việtba người phụ nữ là đủ cho một vở kịch (thành ngữ)
  • 7 chữ
  • 23 nét