Từ ghép
三个女人一台戏
Phồn thể: [三個女人一臺戲]Nghĩa
- 1 ba người phụ nữ là đủ cho một vở kịch (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 三[tam]ba; 3Trang chữ →
- 个[cá]cái, chiếc, người, quả (lượng từ phổ biến nhất)Trang chữ →
- 女[nữa]nữ; phụ nữ; con gáiTrang chữ →
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 台[thai]chiếc, cỗ (lượng từ cho máy móc, thiết bị); đài, sân khấu, bục; bàn, quầyTrang chữ →
- 戏[hí]mánh khoé; kịch; chơiTrang chữ →