Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

上报

Phồn thể: [上報]
shàngbào
Nghĩa tiếng Việtbáo cáo lên cấp trên; xuất hiện trên tin tức; phúc đáp thư
Âm Hán Việtthượng báo
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 báo cáo lên cấp trên
  2. 2 xuất hiện trên tin tức
  3. 3 phúc đáp thư

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập