Từ ghép
上海商务印书馆
Phồn thể: [上海商務印書館]Nghĩa
- 1 Nhà xuất bản Thương vụ Thượng Hải (từ năm 1897)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 上[thượng]trên, phía trên; lên; đi (học, làm); trướcTrang chữ →
- 海[hải]đại dương; biển; số lượng lớn người hoặc vậtTrang chữ →
- 商thương mại; nhà buôn; người bánTrang chữ →
- 务công việc; kinh doanh; vấn đềTrang chữ →
- 印[ấn]in; đánh dấu; khắcTrang chữ →
- 书[thư]sách; thư; tài liệuTrang chữ →
- 馆toà nhà; cửa hàng; thuật ngữ cho một số cơ sở dịch vụTrang chữ →