Từ ghép
上海汽车工业集团
Phồn thể: [上海汽車工業集團]Nghĩa
- 1 Tập đoàn Công nghiệp Ô tô Thượng Hải (SAIC)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 上[thượng]trên, phía trên; lên; đi (học, làm); trướcTrang chữ →
- 海[hải]đại dương; biển; số lượng lớn người hoặc vậtTrang chữ →
- 汽hơi nước; hơiTrang chữ →
- 车[xa]xe; phương tiện giao thông; máyTrang chữ →
- 工công việc; công nhân; kỹ năngTrang chữ →
- 业[nghiệp]ngành kinh doanh; công nghiệp; nghề nghiệpTrang chữ →
- 集[tập]tập hợp; thu thập; tuyển tậpTrang chữ →
- 团[đoàn]đoàn, nhóm, tập thể; cuộn, viên trònTrang chữ →