Houzii
← Từ điển
Từ ghép

上海浦东发展银行

Phồn thể: [上海浦東發展銀行]
Shànghǎi (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2) Pǔdōng Fāzhǎn YínhángSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtNgân hàng Phát triển Phố Đông Thượng Hải
  • 8 chữ
  • 60 nét