Từ ghép
上海浦东发展银行
Phồn thể: [上海浦東發展銀行]Nghĩa
- 1 Ngân hàng Phát triển Phố Đông Thượng Hải
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 上[thượng]trên, phía trên; lên; đi (học, làm); trướcTrang chữ →
- 海[hải]đại dương; biển; số lượng lớn người hoặc vậtTrang chữ →
- 浦bờ sông; bờ biển; rãnh thoát nước sông (cũ)Trang chữ →
- 东[đông]phía đông; miền đôngTrang chữ →
- 发[phát]gửi đi; bộc lộ (cảm xúc của một người); phát hànhTrang chữ →
- 展mở ra; mở rộng; trưng bàyTrang chữ →
- 银[ngân]bạc; màu bạc; liên quan đến tiền bạc hoặc tiền tệTrang chữ →
- 行[hàng]hàng; dòng; công ty thương mạiTrang chữ →