Từ ghép
不可撤销信用证
Phồn thể: [不可撤銷信用證]Nghĩa
- 1 thư tín dụng không thể hủy ngang
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 可[khả](tiền tố) có thể; được; có khả năng; -được; phê duyệt; cho phép; phù hợpTrang chữ →
- 撤[triệt]gỡ bỏ; dời điTrang chữ →
- 销[tiu]nấu chảy (kim loại); hủy; thủ tiêu; bánTrang chữ →
- 信[tín]thư; tín; tin tưởngTrang chữ →
- 用[dụng]sử dụng; tận dụng; phảiTrang chữ →
- 证[chứng]chứng chỉ; bằng chứng; chứng minhTrang chữ →