Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不可撤销信用证

Phồn thể: [不可撤銷信用證]
bùkěchèxiāoxìnyòngzhèng
Nghĩa tiếng Việtthư tín dụng không thể hủy ngang
  • 7 chữ
  • 57 nét