Houzii
← Từ điển
Từ ghép

世界文化遗产

Phồn thể: [世界文化遺產]
Shìjiè Wénhuà Yíchǎn
Nghĩa tiếng ViệtDi sản Văn hóa Thế giới (UNESCO)
  • 6 chữ
  • 40 nét