Houzii
← Từ điển
Từ ghép

世界文化遗产地

Phồn thể: [世界文化遺產地]
shìjièwénhuàyíchǎndì
Nghĩa tiếng Việtđịa điểm di sản văn hoá thế giới
  • 7 chữ
  • 46 nét