Từ ghép
世界文化遗产地
Phồn thể: [世界文化遺產地]Nghĩa
- 1 địa điểm di sản văn hoá thế giới
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 世cuộc đời; tuổi; thế hệTrang chữ →
- 界[giới]giới, lĩnh vực; ranh giới, biên giớiTrang chữ →
- 文[văn]ngôn ngữ; văn hóa; chữ viếtTrang chữ →
- 化[hoá]làm thành; thay đổi thành; -hóaTrang chữ →
- 遗(hình thức bị giới hạn) để lạiTrang chữ →
- 产[sản]sinh đẻ; sinh sản; sản xuấtTrang chữ →
- 地[địa]đất; mặt đất; ruộngTrang chữ →