Từ ghép
世界知识产权组织
Phồn thể: [世界知識產權組織]Nghĩa
- 1 Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 世cuộc đời; tuổi; thế hệTrang chữ →
- 界[giới]giới, lĩnh vực; ranh giới, biên giớiTrang chữ →
- 知biết; nhận biếtTrang chữ →
- 识[thức]biết, nhận biết; kiến thức, tri thứcTrang chữ →
- 产[sản]sinh đẻ; sinh sản; sản xuấtTrang chữ →
- 权[quyền]quyền lực; quyền hạn; quyềnTrang chữ →
- 组[tổ]hình thành; tổ chức; nhómTrang chữ →
- 织[chức]dệtTrang chữ →