Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
丝
Phồn thể: [絲]Nghĩa tiếng Việtlụa; vật giống sợi; (ẩm thực) thái sợi hoặc thái chỉ; lượng từ: một chút (khói,...), một ít,...
Âm Hán Việttơ
- 1 chữ
- 5 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 lụa
- 2 vật giống sợi; (ẩm thực) thái sợi hoặc thái chỉ
- 3 lượng từ: một chút (khói,...), một ít,...
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 粉丝[粉絲][phấn tơ]Cấp: HSK 7–9bún tàu; bún tinh bột đậu xanh; bún Trung Quốc
- 螺丝[螺絲]Cấp: HSK 7–9đinh vít
- 丝绸[絲綢]Cấp: HSK 7–9vải lụa; lụa
- 丝毫[絲毫][tơ hào]Cấp: HSK 7–9một lượng hoặc mức độ nhỏ nhất; một chút
- 一丝不苟[一絲不苟]Cấp: HSK 7–9không một sợi lỏng lẻo (thành ngữ); tuân thủ nghiêm ngặt; theo sát từng chi tiết; không một sợi tóc sai chỗ
- 拔丝[拔絲]kéo sợi; làm kẹo chỉ (nấu ăn); đường kéo sợi hoặc kẹo kéo (lớp phủ)
- 蚕丝[蠶絲]lụa tự nhiên (tiết ra từ tằm)
- 擦丝[擦絲]bào (phô mai, cà rốt v.v.); xé sợi
- 厂丝[廠絲]tơ ươm
- 抽丝[抽絲]rút tơ
- 灯丝[燈絲]dây tóc (trong bóng đèn)
- 屌丝[屌絲]kẻ thua cuộc (tiếng lóng Internet)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 熊[hùng]Cấp: HSK 4gấu; (khẩu ngữ) mắng; khiển trách; (khẩu ngữ) yếu; không có khả năng
- 细心[細心][tới tâm]Cấp: HSK 4cẩn thận; tỉ mỉ
- 保险[保險][bảo hiểm]Cấp: HSK 5bảo hiểm; an toàn; bảo đảm