Từ ghép
中东呼吸综合征
Phồn thể: [中東呼吸綜合徵]Nghĩa
- 1 hội chứng hô hấp Trung Đông (MERS)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 中[trung]bên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốtTrang chữ →
- 东[đông]phía đông; miền đôngTrang chữ →
- 呼[hô]gọi; kêu; hétTrang chữ →
- 吸[cộp]thở; hút vào; hấp thụTrang chữ →
- 综(hình thức kết hợp) tổng hợp; kết hợp; Ấn phẩm Đài Loan: [zong4]Trang chữ →
- 合[hợp]đóng; gia nhập; phù hợpTrang chữ →
- 征[chinh]hành trình; chuyến đi; cuộc viễn chinhTrang chữ →