Houzii
← Từ điển
Từ ghép

中华人民共和国

Phồn thể: [中華人民共和國]
Zhōnghuá Rénmín Gònghéguó
Nghĩa tiếng ViệtCộng hòa Nhân dân Trung Hoa
  • 7 chữ
  • 39 nét