Từ ghép
中华全国总工会
Phồn thể: [中華全國總工會]Nghĩa
- 1 Tổng Liên đoàn Lao động Toàn quốc Trung Hoa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 中[trung]bên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốtTrang chữ →
- 华tráng lệ; lộng lẫy; hoa mỹTrang chữ →
- 全[toàn]tất cả; toàn bộ; toàn thểTrang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 总[tổng]tổng thể; toàn bộ; tóm lại; trong mọi trường hợp; luôn luôn; lúc nào cũngTrang chữ →
- 工công việc; công nhân; kỹ năngTrang chữ →
- 会[hội]biết (kỹ năng do học được); sẽ, có thể; cuộc họpTrang chữ →