Houzii
← Từ điển
Từ ghép

中华全国总工会

Phồn thể: [中華全國總工會]
Zhōnghuá Quánguó Zǒnggōnghuì
Nghĩa tiếng ViệtTổng Liên đoàn Lao động Toàn quốc Trung Hoa
  • 7 chữ
  • 42 nét