Từ ghép
中国海洋石油总公司
Phồn thể: [中國海洋石油總公司]Nghĩa
- 1 Tập đoàn Dầu khí Hải dương Trung Quốc (CNOOC)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 中[trung]bên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốtTrang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 海[hải]đại dương; biển; số lượng lớn người hoặc vậtTrang chữ →
- 洋đại dương; rộng lớn; ngoại quốcTrang chữ →
- 石đá; đá tảng; minh văn trên đáTrang chữ →
- 油[dầu]dầu; mỡ; chất béoTrang chữ →
- 总[tổng]tổng thể; toàn bộ; tóm lại; trong mọi trường hợp; luôn luôn; lúc nào cũngTrang chữ →
- 公[công]công cộng; sở hữu tập thể; chungTrang chữ →
- 司phụ trách; quản lý; phòng ban (dưới một bộ)Trang chữ →