Từ ghép
中国船舶工业集团
Phồn thể: [中國船舶工業集團]Nghĩa
- 1 Tập đoàn Công nghiệp Đóng tàu Trung Quốc (CSSC)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 中[trung]bên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốtTrang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 船[thuyền]thuyền; tàu; tàu thủyTrang chữ →
- 舶tàuTrang chữ →
- 工công việc; công nhân; kỹ năngTrang chữ →
- 业[nghiệp]ngành kinh doanh; công nghiệp; nghề nghiệpTrang chữ →
- 集[tập]tập hợp; thu thập; tuyển tậpTrang chữ →
- 团[đoàn]đoàn, nhóm, tập thể; cuộn, viên trònTrang chữ →