Từ ghép
中心埋置关系从句
Phồn thể: [中心埋置關係從句]Nghĩa
- 1 mệnh đề quan hệ có tâm chìm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 中[trung]bên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốtTrang chữ →
- 心[tâm]tim; tâm; trái timTrang chữ →
- 埋[mai]chônTrang chữ →
- 置[trí]lắp đặt; đặt; đểTrang chữ →
- 关[quan]đóng, tắt, khép; liên quan; cửa ảiTrang chữ →
- 系[hệ]khoa (trong trường đại học); hệ thống, dòng; liên hệTrang chữ →
- 从[tùng]từ; thông qua; qua; (hình vị) theo; (hình vị) tuân theoTrang chữ →
- 句[câu]câu; mệnh đề; cụm từTrang chữ →