Houzii
← Từ điển
Từ ghép

中心埋置关系从句

Phồn thể: [中心埋置關係從句]
zhōngxīnmáizhìguānxìcóngjù
Nghĩa tiếng Việtmệnh đề quan hệ có tâm chìm
  • 8 chữ
  • 53 nét